Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu RON có thể được viết L. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


IRR RON
coinmill.com
50,000 5.02
100,000 10.04
200,000 20.07
500,000 50.19
1,000,000 100.37
2,000,000 200.75
5,000,000 501.87
10,000,000 1003.75
20,000,000 2007.49
50,000,000 5018.74
100,000,000 10,037.47
200,000,000 20,074.94
500,000,000 50,187.36
1,000,000,000 100,374.72
2,000,000,000 200,749.44
5,000,000,000 501,873.61
10,000,000,000 1,003,747.21
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
RON IRR
coinmill.com
5.00 49,815
10.00 99,625
20.00 199,255
50.00 498,135
100.00 996,265
200.00 1,992,535
500.00 4,981,335
1000.00 9,962,670
2000.00 19,925,335
5000.00 49,813,340
10,000.00 99,626,680
20,000.00 199,253,355
50,000.00 498,133,390
100,000.00 996,266,780
200,000.00 1,992,533,560
500,000.00 4,981,333,895
1,000,000.00 9,962,667,790
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá