Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu RON có thể được viết L. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


ISK RON
coinmill.com
100 3.49
200 6.98
500 17.44
1000 34.89
2000 69.78
5000 174.45
10,000 348.90
20,000 697.80
50,000 1744.49
100,000 3488.99
200,000 6977.97
500,000 17,444.94
1,000,000 34,889.87
2,000,000 69,779.75
5,000,000 174,449.37
10,000,000 348,898.74
20,000,000 697,797.49
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
RON ISK
coinmill.com
5.00 143
10.00 287
20.00 573
50.00 1433
100.00 2866
200.00 5732
500.00 14,331
1000.00 28,662
2000.00 57,323
5000.00 143,308
10,000.00 286,616
20,000.00 573,232
50,000.00 1,433,081
100,000.00 2,866,161
200,000.00 5,732,322
500,000.00 14,330,805
1,000,000.00 28,661,611
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá