Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu RON có thể được viết L. Kip Lào được chia thành 100 at. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


LAK RON
coinmill.com
5000 2.43
10,000 4.87
20,000 9.74
50,000 24.34
100,000 48.69
200,000 97.37
500,000 243.43
1,000,000 486.86
2,000,000 973.71
5,000,000 2434.29
10,000,000 4868.57
20,000,000 9737.14
50,000,000 24,342.85
100,000,000 48,685.71
200,000,000 97,371.42
500,000,000 243,428.54
1,000,000,000 486,857.08
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RON LAK
coinmill.com
5.00 10,500
10.00 20,500
20.00 41,000
50.00 102,500
100.00 205,500
200.00 411,000
500.00 1,027,000
1000.00 2,054,000
2000.00 4,108,000
5000.00 10,270,000
10,000.00 20,540,000
20,000.00 41,080,000
50,000.00 102,699,500
100,000.00 205,399,000
200,000.00 410,798,000
500,000.00 1,026,995,500
1,000,000.00 2,053,991,000
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá