Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu RON có thể được viết L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


LBP RON
coinmill.com
1000 2.85
2000 5.69
5000 14.23
10,000 28.46
20,000 56.92
50,000 142.31
100,000 284.61
200,000 569.22
500,000 1423.05
1,000,000 2846.11
2,000,000 5692.22
5,000,000 14,230.54
10,000,000 28,461.09
20,000,000 56,922.17
50,000,000 142,305.44
100,000,000 284,610.87
200,000,000 569,221.75
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RON LBP
coinmill.com
5.00 1750
10.00 3500
20.00 7050
50.00 17,550
100.00 35,150
200.00 70,250
500.00 175,700
1000.00 351,350
2000.00 702,700
5000.00 1,756,800
10,000.00 3,513,550
20,000.00 7,027,150
50,000.00 17,567,850
100,000.00 35,135,700
200,000.00 70,271,400
500,000.00 175,678,450
1,000,000.00 351,356,900
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá