Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu RON có thể được viết L. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


LKR RON
coinmill.com
100 2.32
200 4.65
500 11.62
1000 23.24
2000 46.48
5000 116.19
10,000 232.38
20,000 464.77
50,000 1161.92
100,000 2323.84
200,000 4647.67
500,000 11,619.18
1,000,000 23,238.36
2,000,000 46,476.73
5,000,000 116,191.81
10,000,000 232,383.63
20,000,000 464,767.26
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
RON LKR
coinmill.com
5.00 215
10.00 430
20.00 861
50.00 2152
100.00 4303
200.00 8606
500.00 21,516
1000.00 43,032
2000.00 86,065
5000.00 215,161
10,000.00 430,323
20,000.00 860,646
50,000.00 2,151,615
100,000.00 4,303,229
200,000.00 8,606,458
500,000.00 21,516,146
1,000,000.00 43,032,291
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá