Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu RON có thể được viết L. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


MNT RON
coinmill.com
2000 3.21
5000 8.02
10,000 16.04
20,000 32.08
50,000 80.19
100,000 160.38
200,000 320.75
500,000 801.88
1,000,000 1603.77
2,000,000 3207.54
5,000,000 8018.85
10,000,000 16,037.69
20,000,000 32,075.38
50,000,000 80,188.46
100,000,000 160,376.92
200,000,000 320,753.84
500,000,000 801,884.59
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RON MNT
coinmill.com
5.00 3118
10.00 6235
20.00 12,471
50.00 31,177
100.00 62,353
200.00 124,706
500.00 311,766
1000.00 623,531
2000.00 1,247,062
5000.00 3,117,656
10,000.00 6,235,311
20,000.00 12,470,622
50,000.00 31,176,556
100,000.00 62,353,112
200,000.00 124,706,225
500,000.00 311,765,562
1,000,000.00 623,531,124
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá