Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


MRO RON
coinmill.com
200.0 2.40
500.0 6.00
1000.0 12.01
2000.0 24.02
5000.0 60.04
10,000.0 120.08
20,000.0 240.15
50,000.0 600.39
100,000.0 1200.77
200,000.0 2401.54
500,000.0 6003.85
1,000,000.0 12,007.70
2,000,000.0 24,015.40
5,000,000.0 60,038.51
10,000,000.0 120,077.02
20,000,000.0 240,154.03
50,000,000.0 600,385.09
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RON MRO
coinmill.com
5.00 416.4
10.00 832.8
20.00 1665.6
50.00 4164.0
100.00 8328.0
200.00 16,656.0
500.00 41,640.0
1000.00 83,279.8
2000.00 166,559.8
5000.00 416,399.4
10,000.00 832,798.8
20,000.00 1,665,597.6
50,000.00 4,163,994.2
100,000.00 8,327,988.4
200,000.00 16,655,976.6
500,000.00 41,639,941.6
1,000,000.00 83,279,883.4
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá