Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu RON có thể được viết L. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


MUR RON
coinmill.com
20.00 2.36
50.00 5.89
100.00 11.78
200.00 23.55
500.00 58.89
1000.00 117.77
2000.00 235.55
5000.00 588.87
10,000.00 1177.73
20,000.00 2355.47
50,000.00 5888.67
100,000.00 11,777.35
200,000.00 23,554.70
500,000.00 58,886.75
1,000,000.00 117,773.50
2,000,000.00 235,547.00
5,000,000.00 588,867.50
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RON MUR
coinmill.com
5.00 42.45
10.00 84.91
20.00 169.82
50.00 424.54
100.00 849.09
200.00 1698.17
500.00 4245.44
1000.00 8490.87
2000.00 16,981.75
5000.00 42,454.37
10,000.00 84,908.75
20,000.00 169,817.49
50,000.00 424,543.73
100,000.00 849,087.45
200,000.00 1,698,174.90
500,000.00 4,245,437.25
1,000,000.00 8,490,874.50
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá