Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu RON có thể được viết L. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


MZN RON
coinmill.com
50 3.49
100 6.97
200 13.95
500 34.86
1000 69.73
2000 139.46
5000 348.65
10,000 697.29
20,000 1394.59
50,000 3486.47
100,000 6972.94
200,000 13,945.88
500,000 34,864.69
1,000,000 69,729.38
2,000,000 139,458.76
5,000,000 348,646.91
10,000,000 697,293.82
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RON MZN
coinmill.com
5.00 72
10.00 143
20.00 287
50.00 717
100.00 1434
200.00 2868
500.00 7171
1000.00 14,341
2000.00 28,682
5000.00 71,706
10,000.00 143,412
20,000.00 286,823
50,000.00 717,058
100,000.00 1,434,116
200,000.00 2,868,231
500,000.00 7,170,578
1,000,000.00 14,341,157
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá