Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu RON có thể được viết L. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


PKR RON
coinmill.com
100.00 3.03
200.00 6.06
500.00 15.15
1000.00 30.29
2000.00 60.58
5000.00 151.45
10,000.00 302.90
20,000.00 605.80
50,000.00 1514.50
100,000.00 3029.01
200,000.00 6058.01
500,000.00 15,145.03
1,000,000.00 30,290.06
2,000,000.00 60,580.13
5,000,000.00 151,450.32
10,000,000.00 302,900.63
20,000,000.00 605,801.27
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
RON PKR
coinmill.com
5.00 165.07
10.00 330.14
20.00 660.28
50.00 1650.71
100.00 3301.41
200.00 6602.83
500.00 16,507.06
1000.00 33,014.13
2000.00 66,028.25
5000.00 165,070.64
10,000.00 330,141.27
20,000.00 660,282.54
50,000.00 1,650,706.35
100,000.00 3,301,412.71
200,000.00 6,602,825.41
500,000.00 16,507,063.53
1,000,000.00 33,014,127.06
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá