Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


RON SDG
coinmill.com
5.00 52.64
10.00 105.29
20.00 210.58
50.00 526.45
100.00 1052.90
200.00 2105.79
500.00 5264.48
1000.00 10,528.95
2000.00 21,057.90
5000.00 52,644.75
10,000.00 105,289.50
20,000.00 210,579.00
50,000.00 526,447.51
100,000.00 1,052,895.01
200,000.00 2,105,790.03
500,000.00 5,264,475.07
1,000,000.00 10,528,950.13
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SDG RON
coinmill.com
50.00 4.75
100.00 9.50
200.00 19.00
500.00 47.49
1000.00 94.98
2000.00 189.95
5000.00 474.88
10,000.00 949.76
20,000.00 1899.52
50,000.00 4748.81
100,000.00 9497.62
200,000.00 18,995.25
500,000.00 47,488.12
1,000,000.00 94,976.23
2,000,000.00 189,952.46
5,000,000.00 474,881.15
10,000,000.00 949,762.31
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá