Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


RON SYP
coinmill.com
5.00 602.50
10.00 1205.00
20.00 2409.75
50.00 6024.75
100.00 12,049.25
200.00 24,098.75
500.00 60,246.75
1000.00 120,493.50
2000.00 240,987.25
5000.00 602,468.00
10,000.00 1,204,936.00
20,000.00 2,409,872.00
50,000.00 6,024,680.00
100,000.00 12,049,360.00
200,000.00 24,098,720.00
500,000.00 60,246,800.00
1,000,000.00 120,493,600.25
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SYP RON
coinmill.com
500.00 4.15
1000.00 8.30
2000.00 16.60
5000.00 41.50
10,000.00 82.99
20,000.00 165.98
50,000.00 414.96
100,000.00 829.92
200,000.00 1659.84
500,000.00 4149.60
1,000,000.00 8299.20
2,000,000.00 16,598.39
5,000,000.00 41,495.98
10,000,000.00 82,991.96
20,000,000.00 165,983.92
50,000,000.00 414,959.80
100,000,000.00 829,919.60
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá