Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


RON UAH
coinmill.com
5.00 28.96
10.00 57.92
20.00 115.83
50.00 289.58
100.00 579.16
200.00 1158.33
500.00 2895.82
1000.00 5791.64
2000.00 11,583.28
5000.00 28,958.19
10,000.00 57,916.38
20,000.00 115,832.77
50,000.00 289,581.92
100,000.00 579,163.83
200,000.00 1,158,327.67
500,000.00 2,895,819.17
1,000,000.00 5,791,638.34
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UAH RON
coinmill.com
20.00 3.45
50.00 8.63
100.00 17.27
200.00 34.53
500.00 86.33
1000.00 172.66
2000.00 345.33
5000.00 863.31
10,000.00 1726.63
20,000.00 3453.25
50,000.00 8633.14
100,000.00 17,266.27
200,000.00 34,532.54
500,000.00 86,331.36
1,000,000.00 172,662.71
2,000,000.00 345,325.43
5,000,000.00 863,313.57
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá