Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


RON VEF
coinmill.com
5.00 295,816
10.00 591,632
20.00 1,183,264
50.00 2,958,160
100.00 5,916,319
200.00 11,832,639
500.00 29,581,597
1000.00 59,163,194
2000.00 118,326,389
5000.00 295,815,972
10,000.00 591,631,944
20,000.00 1,183,263,889
50,000.00 2,958,159,722
100,000.00 5,916,319,444
200,000.00 11,832,638,889
500,000.00 29,581,597,222
1,000,000.00 59,163,194,444
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEF RON
coinmill.com
200,000 3.38
500,000 8.45
1,000,000 16.90
2,000,000 33.80
5,000,000 84.51
10,000,000 169.02
20,000,000 338.05
50,000,000 845.12
100,000,000 1690.24
200,000,000 3380.48
500,000,000 8451.20
1,000,000,000 16,902.40
2,000,000,000 33,804.80
5,000,000,000 84,512.00
10,000,000,000 169,024.00
20,000,000,000 338,048.01
50,000,000,000 845,120.02
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá