Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


RON XCP
coinmill.com
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.01
500.00 0.01
1000.00 0.03
2000.00 0.06
5000.00 0.15
10,000.00 0.29
20,000.00 0.58
50,000.00 1.46
100,000.00 2.92
200,000.00 5.83
500,000.00 14.58
1,000,000.00 29.16
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XCP RON
coinmill.com
0.00 3.43
0.00 6.86
0.00 17.15
0.00 34.29
0.00 68.58
0.01 171.46
0.01 342.92
0.02 685.84
0.05 1714.60
0.10 3429.19
0.20 6858.38
0.50 17,145.96
1.00 34,291.92
2.00 68,583.84
5.00 171,459.59
10.00 342,919.19
20.00 685,838.37
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá