Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


RON XEM
coinmill.com
5.00 26.908
10.00 53.817
20.00 107.633
50.00 269.083
100.00 538.166
200.00 1076.331
500.00 2690.829
1000.00 5381.657
2000.00 10,763.315
5000.00 26,908.287
10,000.00 53,816.574
20,000.00 107,633.149
50,000.00 269,082.871
100,000.00 538,165.743
200,000.00 1,076,331.486
500,000.00 2,690,828.714
1,000,000.00 5,381,657.429
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XEM RON
coinmill.com
20.000 3.72
50.000 9.29
100.000 18.58
200.000 37.16
500.000 92.91
1000.000 185.82
2000.000 371.63
5000.000 929.08
10,000.000 1858.16
20,000.000 3716.33
50,000.000 9290.82
100,000.000 18,581.64
200,000.000 37,163.27
500,000.000 92,908.18
1,000,000.000 185,816.36
2,000,000.000 371,632.72
5,000,000.000 929,081.81
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá