Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu RON có thể được viết L. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


RON YER
coinmill.com
5.00 291.565
10.00 583.130
20.00 1166.255
50.00 2915.640
100.00 5831.280
200.00 11,662.560
500.00 29,156.400
1000.00 58,312.800
2000.00 116,625.600
5000.00 291,563.995
10,000.00 583,127.995
20,000.00 1,166,255.990
50,000.00 2,915,639.975
100,000.00 5,831,279.945
200,000.00 11,662,559.890
500,000.00 29,156,399.725
1,000,000.00 58,312,799.450
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER RON
coinmill.com
200.000 3.43
500.000 8.57
1000.000 17.15
2000.000 34.30
5000.000 85.74
10,000.000 171.49
20,000.000 342.98
50,000.000 857.44
100,000.000 1714.89
200,000.000 3429.78
500,000.000 8574.45
1,000,000.000 17,148.89
2,000,000.000 34,297.79
5,000,000.000 85,744.47
10,000,000.000 171,488.94
20,000,000.000 342,977.87
50,000,000.000 857,444.69
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá