Công cụ chuyển đổi giữa Serbia Dinar (RSD) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Serbia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


BAM RSD
coinmill.com
1.0 59.5
2.0 119.5
5.0 298.0
10.0 596.5
20.0 1193.0
50.0 2982.0
100.0 5964.0
200.0 11,928.0
500.0 29,820.0
1000.0 59,640.0
2000.0 119,279.5
5000.0 298,199.0
10,000.0 596,397.5
20,000.0 1,192,795.0
50,000.0 2,981,987.5
100,000.0 5,963,975.0
200,000.0 11,927,950.5
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RSD BAM
coinmill.com
100.0 1.5
200.0 3.5
500.0 8.5
1000.0 17.0
2000.0 33.5
5000.0 84.0
10,000.0 167.5
20,000.0 335.5
50,000.0 838.5
100,000.0 1676.5
200,000.0 3353.5
500,000.0 8383.5
1,000,000.0 16,767.5
2,000,000.0 33,534.5
5,000,000.0 83,836.5
10,000,000.0 167,673.5
20,000,000.0 335,347.0
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá