Công cụ chuyển đổi giữa Serbia Dinar (RSD) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Serbia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


CNH RSD
coinmill.com
5.0 75.5
10.0 151.0
20.0 302.0
50.0 755.5
100.0 1511.0
200.0 3022.0
500.0 7555.0
1000.0 15,109.5
2000.0 30,219.0
5000.0 75,547.5
10,000.0 151,095.0
20,000.0 302,190.0
50,000.0 755,475.5
100,000.0 1,510,951.0
200,000.0 3,021,902.5
500,000.0 7,554,755.5
1,000,000.0 15,109,511.5
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
RSD CNH
coinmill.com
100.0 6.5
200.0 13.0
500.0 33.0
1000.0 66.0
2000.0 132.5
5000.0 331.0
10,000.0 662.0
20,000.0 1323.5
50,000.0 3309.0
100,000.0 6618.5
200,000.0 13,236.5
500,000.0 33,091.5
1,000,000.0 66,183.5
2,000,000.0 132,367.0
5,000,000.0 330,917.5
10,000,000.0 661,835.0
20,000,000.0 1,323,669.5
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá