Công cụ chuyển đổi giữa Serbia Dinar (RSD) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Serbia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


ERN RSD
coinmill.com
10.00 71.0
20.00 141.5
50.00 354.0
100.00 708.0
200.00 1415.5
500.00 3539.5
1000.00 7078.5
2000.00 14,157.5
5000.00 35,393.5
10,000.00 70,787.0
20,000.00 141,573.5
50,000.00 353,934.0
100,000.00 707,868.5
200,000.00 1,415,736.5
500,000.00 3,539,341.5
1,000,000.00 7,078,682.5
2,000,000.00 14,157,365.5
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RSD ERN
coinmill.com
100.0 14.13
200.0 28.25
500.0 70.63
1000.0 141.27
2000.0 282.54
5000.0 706.35
10,000.0 1412.69
20,000.0 2825.38
50,000.0 7063.46
100,000.0 14,126.92
200,000.0 28,253.84
500,000.0 70,634.61
1,000,000.0 141,269.22
2,000,000.0 282,538.45
5,000,000.0 706,346.11
10,000,000.0 1,412,692.23
20,000,000.0 2,825,384.46
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá