Công cụ chuyển đổi giữa Serbia Dinar (RSD) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Serbia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


KHR RSD
coinmill.com
5000 131.5
10,000 262.5
20,000 525.5
50,000 1313.5
100,000 2627.0
200,000 5254.0
500,000 13,135.0
1,000,000 26,269.5
2,000,000 52,539.5
5,000,000 131,348.5
10,000,000 262,697.0
20,000,000 525,394.0
50,000,000 1,313,485.0
100,000,000 2,626,970.5
200,000,000 5,253,941.0
500,000,000 13,134,852.5
1,000,000,000 26,269,705.0
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
RSD KHR
coinmill.com
100.0 3800
200.0 7600
500.0 19,000
1000.0 38,100
2000.0 76,100
5000.0 190,300
10,000.0 380,700
20,000.0 761,300
50,000.0 1,903,300
100,000.0 3,806,700
200,000.0 7,613,300
500,000.0 19,033,300
1,000,000.0 38,066,700
2,000,000.0 76,133,300
5,000,000.0 190,333,300
10,000,000.0 380,666,600
20,000,000.0 761,333,300
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá