Công cụ chuyển đổi giữa Serbia Dinar (RSD) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Serbia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


MKD RSD
coinmill.com
50.0 96.0
100.0 192.0
200.0 384.0
500.0 959.5
1000.0 1919.5
2000.0 3838.5
5000.0 9597.0
10,000.0 19,193.5
20,000.0 38,387.5
50,000.0 95,968.5
100,000.0 191,937.0
200,000.0 383,874.0
500,000.0 959,684.5
1,000,000.0 1,919,369.0
2,000,000.0 3,838,738.0
5,000,000.0 9,596,845.5
10,000,000.0 19,193,691.0
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RSD MKD
coinmill.com
100.0 52.0
200.0 104.0
500.0 260.5
1000.0 521.0
2000.0 1042.0
5000.0 2605.0
10,000.0 5210.0
20,000.0 10,420.0
50,000.0 26,050.0
100,000.0 52,100.5
200,000.0 104,201.0
500,000.0 260,502.5
1,000,000.0 521,004.5
2,000,000.0 1,042,009.0
5,000,000.0 2,605,022.5
10,000,000.0 5,210,045.5
20,000,000.0 10,420,090.5
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá