Công cụ chuyển đổi giữa Serbia Dinar (RSD) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Serbia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


MMK RSD
coinmill.com
1000 69.5
2000 139.0
5000 347.0
10,000 694.0
20,000 1388.0
50,000 3470.5
100,000 6940.5
200,000 13,881.0
500,000 34,703.0
1,000,000 69,405.5
2,000,000 138,811.5
5,000,000 347,028.5
10,000,000 694,057.5
20,000,000 1,388,115.0
50,000,000 3,470,287.0
100,000,000 6,940,574.0
200,000,000 13,881,148.5
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
RSD MMK
coinmill.com
100.0 1450
200.0 2900
500.0 7200
1000.0 14,400
2000.0 28,800
5000.0 72,050
10,000.0 144,100
20,000.0 288,150
50,000.0 720,400
100,000.0 1,440,800
200,000.0 2,881,600
500,000.0 7,204,000
1,000,000.0 14,408,050
2,000,000.0 28,816,050
5,000,000.0 72,040,150
10,000,000.0 144,080,300
20,000,000.0 288,160,600
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá