Công cụ chuyển đổi giữa Serbia Dinar (RSD) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Serbia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV RSD
coinmill.com
2 68.5
5 171.5
10 342.5
20 685.5
50 1713.5
100 3426.5
200 6853.5
500 17,133.0
1000 34,266.5
2000 68,533.0
5000 171,332.5
10,000 342,664.5
20,000 685,329.0
50,000 1,713,322.5
100,000 3,426,645.0
200,000 6,853,290.0
500,000 17,133,225.0
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RSD MXV
coinmill.com
100.0 3
200.0 6
500.0 15
1000.0 29
2000.0 58
5000.0 146
10,000.0 292
20,000.0 584
50,000.0 1459
100,000.0 2918
200,000.0 5837
500,000.0 14,592
1,000,000.0 29,183
2,000,000.0 58,366
5,000,000.0 145,915
10,000,000.0 291,831
20,000,000.0 583,661
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá