Công cụ chuyển đổi giữa Serbia Dinar (RSD) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Serbia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


NPR RSD
coinmill.com
100.00 92.0
200.00 183.5
500.00 459.0
1000.00 918.5
2000.00 1836.5
5000.00 4591.5
10,000.00 9183.0
20,000.00 18,366.0
50,000.00 45,914.5
100,000.00 91,829.0
200,000.00 183,658.0
500,000.00 459,145.0
1,000,000.00 918,290.0
2,000,000.00 1,836,580.5
5,000,000.00 4,591,451.0
10,000,000.00 9,182,902.5
20,000,000.00 18,365,804.5
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
RSD NPR
coinmill.com
100.0 108.90
200.0 217.80
500.0 544.50
1000.0 1089.00
2000.0 2177.95
5000.0 5444.90
10,000.0 10,889.80
20,000.0 21,779.60
50,000.0 54,449.00
100,000.0 108,898.05
200,000.0 217,796.05
500,000.0 544,490.15
1,000,000.0 1,088,980.35
2,000,000.0 2,177,960.65
5,000,000.0 5,444,901.65
10,000,000.0 10,889,803.25
20,000,000.0 21,779,606.50
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá