Công cụ chuyển đổi giữa Serbia Dinar (RSD) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Serbia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


RSD SYP
coinmill.com
100.0 486.25
200.0 972.50
500.0 2431.25
1000.0 4862.25
2000.0 9724.75
5000.0 24,311.50
10,000.0 48,623.25
20,000.0 97,246.25
50,000.0 243,115.75
100,000.0 486,231.50
200,000.0 972,463.00
500,000.0 2,431,157.75
1,000,000.0 4,862,315.25
2,000,000.0 9,724,630.50
5,000,000.0 24,311,576.25
10,000,000.0 48,623,152.50
20,000,000.0 97,246,305.00
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
SYP RSD
coinmill.com
500.00 103.0
1000.00 205.5
2000.00 411.5
5000.00 1028.5
10,000.00 2056.5
20,000.00 4113.5
50,000.00 10,283.0
100,000.00 20,566.5
200,000.00 41,132.5
500,000.00 102,831.5
1,000,000.00 205,663.5
2,000,000.00 411,326.5
5,000,000.00 1,028,316.5
10,000,000.00 2,056,633.5
20,000,000.00 4,113,267.0
50,000,000.00 10,283,167.0
100,000,000.00 20,566,334.0
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá