Công cụ chuyển đổi giữa Serbia Dinar (RSD) sang Việt Nam Đồng (VND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Serbia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


RSD VND
coinmill.com
100.0 22,000
200.0 43,800
500.0 109,600
1000.0 219,000
2000.0 438,200
5000.0 1,095,400
10,000.0 2,191,000
20,000.0 4,381,800
50,000.0 10,954,600
100,000.0 21,909,400
200,000.0 43,818,600
500,000.0 109,546,600
1,000,000.0 219,093,200
2,000,000.0 438,186,200
5,000,000.0 1,095,465,600
10,000,000.0 2,190,931,400
20,000,000.0 4,381,862,800
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VND RSD
coinmill.com
20,000 91.5
50,000 228.0
100,000 456.5
200,000 913.0
500,000 2282.0
1,000,000 4564.5
2,000,000 9128.5
5,000,000 22,821.5
10,000,000 45,642.5
20,000,000 91,285.5
50,000,000 228,213.5
100,000,000 456,427.0
200,000,000 912,854.0
500,000,000 2,282,134.5
1,000,000,000 4,564,269.0
2,000,000,000 9,128,538.0
5,000,000,000 22,821,344.5
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá