Công cụ chuyển đổi giữa Serbia Dinar (RSD) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Serbia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


RSD XOF
coinmill.com
100.0 558
200.0 1116
500.0 2791
1000.0 5582
2000.0 11,163
5000.0 27,908
10,000.0 55,816
20,000.0 111,631
50,000.0 279,078
100,000.0 558,155
200,000.0 1,116,310
500,000.0 2,790,775
1,000,000.0 5,581,550
2,000,000.0 11,163,100
5,000,000.0 27,907,751
10,000,000.0 55,815,502
20,000,000.0 111,631,003
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XOF RSD
coinmill.com
500 89.5
1000 179.0
2000 358.5
5000 896.0
10,000 1791.5
20,000 3583.0
50,000 8958.0
100,000 17,916.0
200,000 35,832.5
500,000 89,581.0
1,000,000 179,161.5
2,000,000 358,323.5
5,000,000 895,808.5
10,000,000 1,791,617.0
20,000,000 3,583,234.0
50,000,000 8,958,085.0
100,000,000 17,916,170.0
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá