Công cụ chuyển đổi giữa Serbia Dinar (RSD) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Serbia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Serbia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


RSD YER
coinmill.com
100.0 235.310
200.0 470.625
500.0 1176.555
1000.0 2353.115
2000.0 4706.230
5000.0 11,765.570
10,000.0 23,531.145
20,000.0 47,062.285
50,000.0 117,655.715
100,000.0 235,311.430
200,000.0 470,622.860
500,000.0 1,176,557.155
1,000,000.0 2,353,114.305
2,000,000.0 4,706,228.610
5,000,000.0 11,765,571.525
10,000,000.0 23,531,143.055
20,000,000.0 47,062,286.105
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER RSD
coinmill.com
200.000 85.0
500.000 212.5
1000.000 425.0
2000.000 850.0
5000.000 2125.0
10,000.000 4249.5
20,000.000 8499.5
50,000.000 21,248.5
100,000.000 42,497.0
200,000.000 84,993.5
500,000.000 212,484.5
1,000,000.000 424,968.5
2,000,000.000 849,937.5
5,000,000.000 2,124,843.5
10,000,000.000 4,249,687.5
20,000,000.000 8,499,374.5
50,000,000.000 21,248,436.5
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá