Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Peso Argentina (ARS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Argentina trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Argentina hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


ARS RUB
coinmill.com
50.00 58.35
100.00 116.69
200.00 233.39
500.00 583.46
1000.00 1166.93
2000.00 2333.86
5000.00 5834.65
10,000.00 11,669.30
20,000.00 23,338.59
50,000.00 58,346.48
100,000.00 116,692.95
200,000.00 233,385.91
500,000.00 583,464.76
1,000,000.00 1,166,929.53
2,000,000.00 2,333,859.06
5,000,000.00 5,834,647.64
10,000,000.00 11,669,295.29
ARS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RUB ARS
coinmill.com
50.00 42.85
100.00 85.69
200.00 171.39
500.00 428.47
1000.00 856.95
2000.00 1713.90
5000.00 4284.75
10,000.00 8569.50
20,000.00 17,139.00
50,000.00 42,847.49
100,000.00 85,694.98
200,000.00 171,389.96
500,000.00 428,474.89
1,000,000.00 856,949.78
2,000,000.00 1,713,899.55
5,000,000.00 4,284,748.89
10,000,000.00 8,569,497.77
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá