Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


BAM RUB
coinmill.com
1.0 36.82
2.0 73.64
5.0 184.11
10.0 368.22
20.0 736.43
50.0 1841.08
100.0 3682.16
200.0 7364.33
500.0 18,410.82
1000.0 36,821.64
2000.0 73,643.27
5000.0 184,108.18
10,000.0 368,216.36
20,000.0 736,432.72
50,000.0 1,841,081.80
100,000.0 3,682,163.60
200,000.0 7,364,327.19
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RUB BAM
coinmill.com
50.00 1.5
100.00 2.5
200.00 5.5
500.00 13.5
1000.00 27.0
2000.00 54.5
5000.00 136.0
10,000.00 271.5
20,000.00 543.0
50,000.00 1358.0
100,000.00 2716.0
200,000.00 5431.5
500,000.00 13,579.0
1,000,000.00 27,158.0
2,000,000.00 54,316.0
5,000,000.00 135,789.5
10,000,000.00 271,579.5
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá