Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


BDT RUB
coinmill.com
50.00 38.86
100.00 77.73
200.00 155.46
500.00 388.65
1000.00 777.30
2000.00 1554.59
5000.00 3886.48
10,000.00 7772.96
20,000.00 15,545.92
50,000.00 38,864.79
100,000.00 77,729.59
200,000.00 155,459.17
500,000.00 388,647.93
1,000,000.00 777,295.86
2,000,000.00 1,554,591.73
5,000,000.00 3,886,479.32
10,000,000.00 7,772,958.64
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RUB BDT
coinmill.com
50.00 64.33
100.00 128.65
200.00 257.30
500.00 643.26
1000.00 1286.51
2000.00 2573.02
5000.00 6432.56
10,000.00 12,865.11
20,000.00 25,730.23
50,000.00 64,325.57
100,000.00 128,651.14
200,000.00 257,302.28
500,000.00 643,255.71
1,000,000.00 1,286,511.41
2,000,000.00 2,573,022.83
5,000,000.00 6,432,557.07
10,000,000.00 12,865,114.13
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá