Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


BIF RUB
coinmill.com
1000 35.47
2000 70.94
5000 177.36
10,000 354.72
20,000 709.45
50,000 1773.61
100,000 3547.23
200,000 7094.46
500,000 17,736.15
1,000,000 35,472.29
2,000,000 70,944.59
5,000,000 177,361.46
10,000,000 354,722.93
20,000,000 709,445.85
50,000,000 1,773,614.63
100,000,000 3,547,229.26
200,000,000 7,094,458.52
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RUB BIF
coinmill.com
50.00 1410
100.00 2819
200.00 5638
500.00 14,096
1000.00 28,191
2000.00 56,382
5000.00 140,955
10,000.00 281,910
20,000.00 563,820
50,000.00 1,409,551
100,000.00 2,819,102
200,000.00 5,638,203
500,000.00 14,095,508
1,000,000.00 28,191,017
2,000,000.00 56,382,034
5,000,000.00 140,955,085
10,000,000.00 281,910,169
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá