Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Colombia Peso (COP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Colombia Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Colombia Peso hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi COP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


COP RUB
coinmill.com
2000 38.79
5000 96.97
10,000 193.94
20,000 387.89
50,000 969.72
100,000 1939.45
200,000 3878.89
500,000 9697.24
1,000,000 19,394.47
2,000,000 38,788.95
5,000,000 96,972.37
10,000,000 193,944.74
20,000,000 387,889.47
50,000,000 969,723.69
100,000,000 1,939,447.37
200,000,000 3,878,894.75
500,000,000 9,697,236.87
COP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RUB COP
coinmill.com
50.00 2600
100.00 5200
200.00 10,300
500.00 25,800
1000.00 51,600
2000.00 103,100
5000.00 257,800
10,000.00 515,600
20,000.00 1,031,200
50,000.00 2,578,100
100,000.00 5,156,100
200,000.00 10,312,200
500,000.00 25,780,500
1,000,000.00 51,561,100
2,000,000.00 103,122,200
5,000,000.00 257,805,400
10,000,000.00 515,610,800
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá