Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


CYP RUB
coinmill.com
0.50 63.28
1.00 126.57
2.00 253.13
5.00 632.83
10.00 1265.65
20.00 2531.31
50.00 6328.26
100.00 12,656.53
200.00 25,313.06
500.00 63,282.64
1000.00 126,565.28
2000.00 253,130.57
5000.00 632,826.42
10,000.00 1,265,652.83
20,000.00 2,531,305.66
50,000.00 6,328,264.16
100,000.00 12,656,528.32
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
RUB CYP
coinmill.com
50.00 0.40
100.00 0.79
200.00 1.58
500.00 3.95
1000.00 7.90
2000.00 15.80
5000.00 39.51
10,000.00 79.01
20,000.00 158.02
50,000.00 395.05
100,000.00 790.11
200,000.00 1580.21
500,000.00 3950.53
1,000,000.00 7901.06
2,000,000.00 15,802.12
5,000,000.00 39,505.30
10,000,000.00 79,010.61
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá