Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Phôrin Hungari (HUF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phôrin Hungari hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HUF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


HUF RUB
coinmill.com
200 45.92
500 114.81
1000 229.62
2000 459.24
5000 1148.09
10,000 2296.18
20,000 4592.35
50,000 11,480.88
100,000 22,961.75
200,000 45,923.51
500,000 114,808.76
1,000,000 229,617.53
2,000,000 459,235.06
5,000,000 1,148,087.65
10,000,000 2,296,175.29
20,000,000 4,592,350.59
50,000,000 11,480,876.47
HUF tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
RUB HUF
coinmill.com
50.00 218
100.00 436
200.00 871
500.00 2178
1000.00 4355
2000.00 8710
5000.00 21,775
10,000.00 43,551
20,000.00 87,101
50,000.00 217,753
100,000.00 435,507
200,000.00 871,014
500,000.00 2,177,534
1,000,000.00 4,355,068
2,000,000.00 8,710,136
5,000,000.00 21,775,341
10,000,000.00 43,550,682
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá