Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


ISK RUB
coinmill.com
100 53.17
200 106.34
500 265.86
1000 531.71
2000 1063.43
5000 2658.56
10,000 5317.13
20,000 10,634.26
50,000 26,585.65
100,000 53,171.29
200,000 106,342.59
500,000 265,856.46
1,000,000 531,712.93
2,000,000 1,063,425.86
5,000,000 2,658,564.64
10,000,000 5,317,129.28
20,000,000 10,634,258.55
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
RUB ISK
coinmill.com
50.00 94
100.00 188
200.00 376
500.00 940
1000.00 1881
2000.00 3761
5000.00 9404
10,000.00 18,807
20,000.00 37,614
50,000.00 94,036
100,000.00 188,071
200,000.00 376,143
500,000.00 940,357
1,000,000.00 1,880,714
2,000,000.00 3,761,428
5,000,000.00 9,403,570
10,000,000.00 18,807,141
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá