Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Kip Lào được chia thành 100 at. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


LAK RUB
coinmill.com
5000 37.15
10,000 74.30
20,000 148.61
50,000 371.52
100,000 743.05
200,000 1486.09
500,000 3715.24
1,000,000 7430.47
2,000,000 14,860.95
5,000,000 37,152.37
10,000,000 74,304.74
20,000,000 148,609.48
50,000,000 371,523.71
100,000,000 743,047.41
200,000,000 1,486,094.83
500,000,000 3,715,237.06
1,000,000,000 7,430,474.13
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RUB LAK
coinmill.com
50.00 6500
100.00 13,500
200.00 27,000
500.00 67,500
1000.00 134,500
2000.00 269,000
5000.00 673,000
10,000.00 1,346,000
20,000.00 2,691,500
50,000.00 6,729,000
100,000.00 13,458,000
200,000.00 26,916,000
500,000.00 67,290,500
1,000,000.00 134,581,000
2,000,000.00 269,162,000
5,000,000.00 672,904,500
10,000,000.00 1,345,809,000
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá