Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


LBP RUB
coinmill.com
1000 43.44
2000 86.88
5000 217.19
10,000 434.38
20,000 868.75
50,000 2171.88
100,000 4343.77
200,000 8687.53
500,000 21,718.84
1,000,000 43,437.67
2,000,000 86,875.34
5,000,000 217,188.35
10,000,000 434,376.71
20,000,000 868,753.41
50,000,000 2,171,883.53
100,000,000 4,343,767.06
200,000,000 8,687,534.13
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RUB LBP
coinmill.com
50.00 1150
100.00 2300
200.00 4600
500.00 11,500
1000.00 23,000
2000.00 46,050
5000.00 115,100
10,000.00 230,200
20,000.00 460,450
50,000.00 1,151,050
100,000.00 2,302,150
200,000.00 4,604,300
500,000.00 11,510,750
1,000,000.00 23,021,500
2,000,000.00 46,043,000
5,000,000.00 115,107,450
10,000,000.00 230,214,900
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá