Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Liberia Dollar (LRD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia Dollar hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


LRD RUB
coinmill.com
200.00 62.93
500.00 157.33
1000.00 314.66
2000.00 629.32
5000.00 1573.29
10,000.00 3146.59
20,000.00 6293.18
50,000.00 15,732.94
100,000.00 31,465.88
200,000.00 62,931.77
500,000.00 157,329.42
1,000,000.00 314,658.84
2,000,000.00 629,317.68
5,000,000.00 1,573,294.19
10,000,000.00 3,146,588.38
20,000,000.00 6,293,176.75
50,000,000.00 15,732,941.88
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
RUB LRD
coinmill.com
50.00 158.90
100.00 317.80
200.00 635.60
500.00 1589.00
1000.00 3178.05
2000.00 6356.10
5000.00 15,890.25
10,000.00 31,780.45
20,000.00 63,560.90
50,000.00 158,902.25
100,000.00 317,804.50
200,000.00 635,609.05
500,000.00 1,589,022.60
1,000,000.00 3,178,045.15
2,000,000.00 6,356,090.35
5,000,000.00 15,890,225.85
10,000,000.00 31,780,451.75
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá