Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


MAD RUB
coinmill.com
5.0 33.85
10.0 67.71
20.0 135.41
50.0 338.54
100.0 677.07
200.0 1354.14
500.0 3385.35
1000.0 6770.71
2000.0 13,541.42
5000.0 33,853.54
10,000.0 67,707.08
20,000.0 135,414.16
50,000.0 338,535.39
100,000.0 677,070.79
200,000.0 1,354,141.57
500,000.0 3,385,353.93
1,000,000.0 6,770,707.85
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
RUB MAD
coinmill.com
50.00 7.4
100.00 14.8
200.00 29.6
500.00 73.8
1000.00 147.6
2000.00 295.4
5000.00 738.4
10,000.00 1477.0
20,000.00 2954.0
50,000.00 7384.8
100,000.00 14,769.6
200,000.00 29,539.0
500,000.00 73,847.6
1,000,000.00 147,695.0
2,000,000.00 295,390.0
5,000,000.00 738,475.2
10,000,000.00 1,476,950.4
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá