Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


MZN RUB
coinmill.com
50 53.23
100 106.45
200 212.90
500 532.25
1000 1064.50
2000 2129.01
5000 5322.52
10,000 10,645.04
20,000 21,290.08
50,000 53,225.19
100,000 106,450.38
200,000 212,900.75
500,000 532,251.88
1,000,000 1,064,503.75
2,000,000 2,129,007.50
5,000,000 5,322,518.76
10,000,000 10,645,037.52
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RUB MZN
coinmill.com
50.00 47
100.00 94
200.00 188
500.00 470
1000.00 939
2000.00 1879
5000.00 4697
10,000.00 9394
20,000.00 18,788
50,000.00 46,970
100,000.00 93,940
200,000.00 187,881
500,000.00 469,702
1,000,000.00 939,405
2,000,000.00 1,878,810
5,000,000.00 4,697,024
10,000,000.00 9,394,049
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá