Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


NIO RUB
coinmill.com
20.00 38.85
50.00 97.12
100.00 194.23
200.00 388.47
500.00 971.17
1000.00 1942.34
2000.00 3884.68
5000.00 9711.70
10,000.00 19,423.40
20,000.00 38,846.80
50,000.00 97,117.01
100,000.00 194,234.01
200,000.00 388,468.02
500,000.00 971,170.06
1,000,000.00 1,942,340.12
2,000,000.00 3,884,680.25
5,000,000.00 9,711,700.62
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RUB NIO
coinmill.com
50.00 25.75
100.00 51.50
200.00 102.95
500.00 257.40
1000.00 514.85
2000.00 1029.70
5000.00 2574.20
10,000.00 5148.45
20,000.00 10,296.85
50,000.00 25,742.15
100,000.00 51,484.30
200,000.00 102,968.60
500,000.00 257,421.45
1,000,000.00 514,842.90
2,000,000.00 1,029,685.80
5,000,000.00 2,574,214.45
10,000,000.00 5,148,428.90
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá