Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


RUB SYP
coinmill.com
50.00 396.25
100.00 792.50
200.00 1585.00
500.00 3962.75
1000.00 7925.25
2000.00 15,850.50
5000.00 39,626.25
10,000.00 79,252.50
20,000.00 158,505.00
50,000.00 396,262.75
100,000.00 792,525.25
200,000.00 1,585,050.50
500,000.00 3,962,626.50
1,000,000.00 7,925,252.75
2,000,000.00 15,850,505.50
5,000,000.00 39,626,264.00
10,000,000.00 79,252,528.00
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SYP RUB
coinmill.com
500.00 63.09
1000.00 126.18
2000.00 252.36
5000.00 630.89
10,000.00 1261.79
20,000.00 2523.58
50,000.00 6308.95
100,000.00 12,617.89
200,000.00 25,235.79
500,000.00 63,089.47
1,000,000.00 126,178.94
2,000,000.00 252,357.88
5,000,000.00 630,894.70
10,000,000.00 1,261,789.40
20,000,000.00 2,523,578.80
50,000,000.00 6,308,947.01
100,000,000.00 12,617,894.01
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá