Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Pa'Anga Tonga (TOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pa'Anga Tonga hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


RUB TOP
coinmill.com
50.00 1.82
100.00 3.65
200.00 7.30
500.00 18.24
1000.00 36.49
2000.00 72.98
5000.00 182.45
10,000.00 364.90
20,000.00 729.80
50,000.00 1824.49
100,000.00 3648.98
200,000.00 7297.95
500,000.00 18,244.88
1,000,000.00 36,489.76
2,000,000.00 72,979.52
5,000,000.00 182,448.80
10,000,000.00 364,897.60
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TOP RUB
coinmill.com
2.00 54.81
5.00 137.02
10.00 274.05
20.00 548.10
50.00 1370.25
100.00 2740.49
200.00 5480.99
500.00 13,702.47
1000.00 27,404.95
2000.00 54,809.90
5000.00 137,024.74
10,000.00 274,049.49
20,000.00 548,098.97
50,000.00 1,370,247.43
100,000.00 2,740,494.86
200,000.00 5,480,989.73
500,000.00 13,702,474.32
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá