Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


RUB UGX
coinmill.com
50.00 2800
100.00 5650
200.00 11,250
500.00 28,150
1000.00 56,350
2000.00 112,650
5000.00 281,650
10,000.00 563,250
20,000.00 1,126,500
50,000.00 2,816,300
100,000.00 5,632,550
200,000.00 11,265,100
500,000.00 28,162,800
1,000,000.00 56,325,600
2,000,000.00 112,651,150
5,000,000.00 281,627,900
10,000,000.00 563,255,750
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UGX RUB
coinmill.com
2000 35.51
5000 88.77
10,000 177.54
20,000 355.08
50,000 887.70
100,000 1775.39
200,000 3550.78
500,000 8876.96
1,000,000 17,753.92
2,000,000 35,507.85
5,000,000 88,769.62
10,000,000 177,539.24
20,000,000 355,078.48
50,000,000 887,696.19
100,000,000 1,775,392.39
200,000,000 3,550,784.77
500,000,000 8,876,961.93
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá