Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


RUB VEF
coinmill.com
50.00 194,568
100.00 389,135
200.00 778,271
500.00 1,945,677
1000.00 3,891,354
2000.00 7,782,708
5000.00 19,456,771
10,000.00 38,913,542
20,000.00 77,827,083
50,000.00 194,567,708
100,000.00 389,135,417
200,000.00 778,270,833
500,000.00 1,945,677,083
1,000,000.00 3,891,354,167
2,000,000.00 7,782,708,333
5,000,000.00 19,456,770,833
10,000,000.00 38,913,541,667
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VEF RUB
coinmill.com
200,000 51.40
500,000 128.49
1,000,000 256.98
2,000,000 513.96
5,000,000 1284.90
10,000,000 2569.80
20,000,000 5139.60
50,000,000 12,849.00
100,000,000 25,698.00
200,000,000 51,395.99
500,000,000 128,489.98
1,000,000,000 256,979.95
2,000,000,000 513,959.90
5,000,000,000 1,284,899.75
10,000,000,000 2,569,799.50
20,000,000,000 5,139,599.00
50,000,000,000 12,848,997.51
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá