Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


RUB XAG
coinmill.com
50.00 0.043
100.00 0.085
200.00 0.171
500.00 0.427
1000.00 0.854
2000.00 1.708
5000.00 4.269
10,000.00 8.538
20,000.00 17.076
50,000.00 42.690
100,000.00 85.381
200,000.00 170.762
500,000.00 426.905
1,000,000.00 853.809
2,000,000.00 1707.618
5,000,000.00 4269.046
10,000,000.00 8538.092
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XAG RUB
coinmill.com
0.050 58.56
0.100 117.12
0.200 234.24
0.500 585.61
1.000 1171.22
2.000 2342.44
5.000 5856.11
10.000 11,712.22
20.000 23,424.44
50.000 58,561.09
100.000 117,122.18
200.000 234,244.36
500.000 585,610.91
1000.000 1,171,221.81
2000.000 2,342,443.63
5000.000 5,856,109.07
10,000.000 11,712,218.15
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá