Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


RUB XAL
coinmill.com
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.01
2000.00 0.01
5000.00 0.03
10,000.00 0.06
20,000.00 0.13
50,000.00 0.32
100,000.00 0.63
200,000.00 1.26
500,000.00 3.16
1,000,000.00 6.32
2,000,000.00 12.63
5,000,000.00 31.59
10,000,000.00 63.17
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XAL RUB
coinmill.com
0.00 79.15
0.00 158.29
0.00 316.59
0.01 791.46
0.01 1582.93
0.02 3165.85
0.05 7914.63
0.10 15,829.25
0.20 31,658.50
0.50 79,146.26
1.00 158,292.51
2.00 316,585.02
5.00 791,462.55
10.00 1,582,925.11
20.00 3,165,850.22
50.00 7,914,625.55
100.00 15,829,251.10
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá