Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


RUB XAU
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.001
200.00 0.002
500.00 0.005
1000.00 0.010
2000.00 0.020
5000.00 0.051
10,000.00 0.102
20,000.00 0.204
50,000.00 0.510
100,000.00 1.021
200,000.00 2.042
500,000.00 5.104
1,000,000.00 10.209
2,000,000.00 20.417
5,000,000.00 51.043
10,000,000.00 102.087
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XAU RUB
coinmill.com
0.001 48.98
0.001 97.96
0.002 195.91
0.005 489.78
0.010 979.56
0.020 1959.12
0.050 4897.79
0.100 9795.58
0.200 19,591.15
0.500 48,977.88
1.000 97,955.76
2.000 195,911.52
5.000 489,778.80
10.000 979,557.60
20.000 1,959,115.20
50.000 4,897,788.01
100.000 9,795,576.02
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá